fannie farmer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Fannie Farmer là tên của một chuyên gia nấu ăn người Mỹ, sống từ năm 1857 đến năm 1915. Bà nổi tiếng vì đã viết một cuốn sách dạy nấu ăn có ảnh hưởng lớn, được tái bản nhiều lần và được coi là một trong những tác phẩm nền tảng trong lĩnh vực ẩm thực Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Sách dạy nấu ăn của Fannie Farmer vẫn được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.)
- (Nhiều đầu bếp công nhận Fannie Farmer đã tiêu chuẩn hóa các đơn vị đo lường trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fannie Farmer" thường được dùng để chỉ chính cuốn sách dạy nấu ăn của bà, thay vì chỉ bản thân con người.
- I need to check the Fannie Farmer for the perfect cake recipe. (Tôi cần tra sách Fannie Farmer để tìm công thức bánh hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Fannie Farmer Cookbook (n): tên đầy đủ của cuốn sách, thường được viết tắt là "Fannie Farmer".
- Fannie Merritt Farmer (n): tên đầy đủ của bà, bao gồm cả tên đệm.
Từ đồng nghĩa
- Cookbook author: tác giả sách dạy nấu ăn.
- Culinary expert: chuyên gia ẩm thực.
Các cụm từ liên quan
- Standardized recipes: công thức nấu ăn đã được tiêu chuẩn hóa (một đóng góp lớn của Fannie Farmer).
- Fannie Farmer is known for introducing standardized recipes. (Fannie Farmer nổi tiếng vì đã giới thiệu các công thức nấu ăn tiêu chuẩn hóa.)
Thành ngữ liên quan
- "As reliable as Fannie Farmer" (thành ngữ không chính thức): đáng tin cậy, chính xác (ám chỉ độ tin cậy của cuốn sách).
- Her baking advice is as reliable as Fannie Farmer. (Lời khuyên làm bánh của cô ấy đáng tin cậy như sách Fannie Farmer vậy.)